晾干

晾干
liànggān
lượng can

phơi khô; hong khô

1 nghĩa#48321
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    phơi khô; hong khô

    • Xin hãy phơi khô quần áo.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.