床单

床单
chuángdān
sàng đơn

ga trải giường; tấm ra

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#7067Lượng từ 件 / 床 / 张 / 条
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ga trải giường; tấm ra

    覆盖在床上的布料fùgài zài chuáng shàng de bùliào

    • Làm ơn giúp tôi thay ga trải giường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • 广nghiễm(mái nhà, công trình)BỘ
  • mộc(gỗ, cây)HỘI Ý

Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.