Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.
/
床单
床单
sàng đơn
ga trải giường; tấm ra
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#7067Lượng từ 件 / 床 / 张 / 条
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ga trải giường; tấm ra
中覆盖在床上的布料fùgài zài chuáng shàng de bùliào
- 。
Làm ơn giúp tôi thay ga trải giường.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ床单
Phồn thể床單
sàng đơn
ga trải giường; tấm ra
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#7067Lượng từ 件 / 床 / 张 / 条
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ga trải giường; tấm ra
中覆盖在床上的布料fùgài zài chuáng shàng de bùliào
- 。
Làm ơn giúp tôi thay ga trải giường.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 店diàncửa hàng; quán; khách sạn kiểu cũ
- 度dùtrải qua; vượt qua (thời gian)
- 床chuánggiường; phản
- 应yīngđồng ý; nhận lời; ưng thuận
- 座zuòchỗ ngồi; vị trí; (lượng từ) vị (dùng cho người, trang trọng)
- 厩jiùvững chắc; kiên cố; bền vững
- 库kùkho; nhà kho
- 废fèibãi bỏ; phế bỏ; phế thải
- 厂chǎngnhà máy; xí nghiệp; công xưởng
- 平píngbằng phẳng; phẳng
- 康kāngkhỏe mạnh; cường tráng
- 底dǐđáy; đế; căn cứ; cuối