- 毛mao(lông, tóc (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
khăn
khăn
中用来擦干身体或物体的布料yònglái cāgān shēntǐ huò wùtǐ de búliào
Làm ơn cho tôi một cái khăn.
khăn
khăn
中用来擦干身体或物体的布料yònglái cāgān shēntǐ huò wùtǐ de búliào
Làm ơn cho tôi một cái khăn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.