毛巾

毛巾
máojīn
mao cân

khăn

HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#4987Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khăn

    用来擦干身体或物体的布料yònglái cāgān shēntǐ huò wùtǐ de búliào

    • Làm ơn cho tôi một cái khăn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mao(lông, tóc (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.