智能障碍

智能障碍
zhìnéngzhàngài
trí năng chướng ngại

khuyết tật trí tuệ; thiểu năng trí tuệ

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khuyết tật trí tuệ; thiểu năng trí tuệ

    • Rối loạn trí tuệ là một dạng rối loạn phát triển.

  2. danh từ

    khuyết tật trí tuệ; chậm phát triển trí tuệ

    • Rối loạn phát triển thần kinh là một dạng khuyết tật trí tuệ.

  3. danh từ

    khuyết tật trí tuệ; chậm phát triển trí tuệ

    • Anh ấy có khuyết tật học tập.

  4. danh từ

    chậm phát triển trí tuệ; thiểu năng trí tuệ

    • Trí năng chướng ngại là một dạng rối loạn phát triển.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.