普度众生

普度众生
zhòngshēng
phổ độ chúng sinh

cứu độ chúng sinh [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cứu độ chúng sinh [thành ngữ]

    • Đức Phật phổ độ chúng sinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.