晕车

晕车
yùnchē
vựng xa

say xe; say ô tô

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#40280
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    say xe; say ô tô

    • Tôi đi xe sẽ bị say xe.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt trời bị vầng hào quang bao quanh khiến ta chóng mặt, hoa mắt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.