Tới nội dung chính

显摆

显摆
xiǎnbai
hiển bài

(khẩu) khoe khoang; phô trương

1 nghĩa#32463
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (khẩu) khoe khoang; phô trương

    • 。

      Anh ấy thích khoe chiếc xe mới của mình.

显
xiǎn
hiển
BỘ THỦ⽇
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu