Tới nội dung chính

显出

显出
xiǎnchū
hiển xuất

hiện ra; bộc lộ; thể hiện

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#42433
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    hiện ra; bộc lộ; thể hiện

    • 。

      Anh ấy tỏ ra rất ngạc nhiên.

  2. 貳动động từ

    gửi lời; bày tỏ

    • 。

      Anh ấy thể hiện vẻ rất ngạc nhiên.

显
xiǎn
hiển
BỘ THỦ⽇
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu