自信
自信
tự tín
tự tin; tự tin vào bản thân
HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#3513
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tự tin; tự tin vào bản thân
中相信自己的能力和品质xiāngxìn zìjǐ de néngglì hé pǐnzhì
- 。
Anh ấy rất tự tin.
- 貳动động từ
tự tin; tin tưởng vào bản thân
中相信自己能够做好某事xiāngxìn zìjǐ nénggoù zuòhǎo mǒushì
- 。
Anh ấy rất tự tin.
Đang tải…
自信
Phồn thể自
tự tín
tự tin; tự tin vào bản thân
HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#3513
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tự tin; tự tin vào bản thân
中相信自己的能力和品质xiāngxìn zìjǐ de néngglì hé pǐnzhì
- 。
Anh ấy rất tự tin.
- 貳动động từ
tự tin; tin tưởng vào bản thân
中相信自己能够做好某事xiāngxìn zìjǐ nénggoù zuòhǎo mǒushì
- 。
Anh ấy rất tự tin.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.