Tới nội dung chính

本色

本色
běnsè
bản sắc

bản chất; bản sắc vốn có; phẩm chất tự nhiên

HSK 7 (3.0)4 nghĩa#27164
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bản chất; bản sắc vốn có; phẩm chất tự nhiên

    • 。

      Anh ấy giữ gìn bản sắc của mình.

  2. 貳名danh từ

    bản chất; bản sắc tự nhiên; phẩm chất thật sự

    • 。

      Anh ấy giữ được bản sắc của mình.

  3. 參名danh từ

    bản sắc; bản chất; tính cách vốn có

    • 。

      Anh ấy giữ vững bản sắc của mình.

  4. 肆名danh từ

    bản chất; bản sắc thật sự; phẩm chất thực

本
běn
bản
BỘ THỦ⽊
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu