易科罚金

易科罚金
jīn
dịch khoa phạt kim

phạt tiền thay thế hình phạt tù (Đài Loan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    phạt tiền thay thế hình phạt tù (Đài Loan)

    • Anh ấy bị kết án nộp phạt thay án tù.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.