时间轴

时间轴
shíjiānzhóu
thời gian trục

trục thời gian; dòng thời gian

2 nghĩa#2103
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    trục thời gian; dòng thời gian

    表示事件按顺序发生的时间线或图表biǎoshì shìjiàn àn shùnxù fāshēng de shíjiān xiàn huò túbiǎo

    • Trục thời gian này hiển thị các sự kiện lịch sử.

  2. danh từ

    niên biểu; bảng niên đại

    按照时间顺序排列的事件记录ànzhào shíjiān shùnxù páiliè de shìjiàn jìlù

    • Dự án này có một dòng thời gian rõ ràng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời, ngày)BỘ
  • thốn(tấc (đơn vị đo))HÀI THANH

Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.