时间线

时间线
shíjiānxiàn
thời gian tuyến

niên biểu; bảng niên đại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    niên biểu; bảng niên đại

    • Dự án này có một dòng thời gian rất dài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời, ngày)BỘ
  • thốn(tấc (đơn vị đo))HÀI THANH

Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.