- 干can(cây lúa (tượng hình biến thể))HỘI Ý
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
niên biểu; bảng niên đại
niên biểu; bảng niên đại
niên biểu; bảng niên đại; biên niên ký
sử; lịch sử; sử sách
Đây là một niên biểu chi tiết.
niên biểu; bảng niên đại; biên niên sử
năm; niên
niên biểu; bảng niên đại
niên biểu; bảng niên đại
niên biểu; bảng niên đại; biên niên ký
sử; lịch sử; sử sách
Đây là một niên biểu chi tiết.
niên biểu; bảng niên đại; biên niên sử
năm; niên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.