年表

年表
niánbiǎo
niên biểu

niên biểu; bảng niên đại

5 nghĩa
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. niên biểu; bảng niên đại

  2. niên biểu; bảng niên đại; biên niên ký

  3. danh từ

    sử; lịch sử; sử sách

    • Đây là một niên biểu chi tiết.

  4. niên biểu; bảng niên đại; biên niên sử

  5. năm; niên

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • can(cây lúa (tượng hình biến thể))HỘI Ý

Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.