时间测定学

时间测定学
shíjiāndìngxué
thời gian trắc định học

ngành đo thời gian; niên đại học

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngành đo thời gian; niên đại học

    • Chronometry là một môn khoa học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời, ngày)BỘ
  • thốn(tấc (đơn vị đo))HÀI THANH

Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.