Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
/
时间序列
时间序列
thời gian tự liệt
chuỗi thời gian (thống kê)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chuỗi thời gian (thống kê)
- 。
Phân tích chuỗi thời gian là một lĩnh vực quan trọng trong thống kê.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 广nghiễm(mái hiên, ngôi nhà)BỘ
- 予dư(ban cho, ta)HÌNH THANH
Lời tựa (序) như mái nhà che chở, ban tặng ý nghĩa cho toàn bộ tác phẩm.
时间序列
Phồn thể時間序列
thời gian tự liệt
chuỗi thời gian (thống kê)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chuỗi thời gian (thống kê)
- 。
Phân tích chuỗi thời gian là một lĩnh vực quan trọng trong thống kê.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 广nghiễm(mái hiên, ngôi nhà)BỘ
- 予dư(ban cho, ta)HÌNH THANH
Lời tựa (序) như mái nhà che chở, ban tặng ý nghĩa cho toàn bộ tác phẩm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 是shìdạng khác của 是[shi4]
- 时shígiờ; đúng giờ; thời gian
- 向xiànghướng tới; về phía; (giới từ) đối với
- 早zǎosớm; từ sớm (văn)
- 日rìmặt trời; (yếu tố cấu thành từ) nhật
- 晚wǎnbuổi tối; chiều tối (văn)
- 旧jiùcũ; cũ kỹ; cựu
- 暗àn(văn) khép (cửa); đóng (cửa)
- 曼mànđẹp; tuấn tú
- 星xīngsao; ngôi sao
- 明míngsáng sủa; rộng rãi và sáng
- 普pǔthông thường; bình thường; nói chung