Mặt trời vừa mọc lên trên cành cây là lúc trời sáng sớm.
/
早稻田大学
早稻田大学
tảo đạo điền đại học
Đại học Waseda (trường đại học tư tại Tokyo)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
Đại học Waseda (trường đại học tư tại Tokyo)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ早稻田大学
Phồn thể早稻田大學
tảo đạo điền đại học
Đại học Waseda (trường đại học tư tại Tokyo)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
Đại học Waseda (trường đại học tư tại Tokyo)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 是shìdạng khác của 是[shi4]
- 时shígiờ; đúng giờ; thời gian
- 向xiànghướng tới; về phía; (giới từ) đối với
- 早zǎosớm; từ sớm (văn)
- 日rìmặt trời; (yếu tố cấu thành từ) nhật
- 晚wǎnbuổi tối; chiều tối (văn)
- 旧jiùcũ; cũ kỹ; cựu
- 暗àn(văn) khép (cửa); đóng (cửa)
- 曼mànđẹp; tuấn tú
- 星xīngsao; ngôi sao
- 明míngsáng sủa; rộng rãi và sáng
- 普pǔthông thường; bình thường; nói chung