早日康复

早日康复
zǎokāng
tảo nhật khang phục

Mau khỏe lại; Chúc sớm bình phục!

1 nghĩa#33766
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    Mau khỏe lại; Chúc sớm bình phục!

    • Chúc bạn sớm bình phục!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời)BỘ
  • thập(mười, cây que)HỘI Ý

Mặt trời vừa mọc lên trên cành cây là lúc trời sáng sớm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.