旧愁新恨

旧愁新恨
jiùchóuxīnhèn
cựu sầu tân hận

nỗi sầu cũ mối hận mới (lo âu chất chồng cả cũ lẫn mới) [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nỗi sầu cũ mối hận mới (lo âu chất chồng cả cũ lẫn mới) [thành ngữ]

    • Trong lòng anh ấy tràn đầy những nỗi buồn cũ và hận thù mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • côn(que thẳng đứng, vạch đánh dấu)HỘI Ý
  • nhật(mặt trời, ngày)BỘ

Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.