旧式

旧式
jiùshì
cựu thức

kiểu cũ; lỗi thời

1 nghĩa#49992
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    kiểu cũ; lỗi thời

    • Cái áo này là kiểu cũ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • côn(que thẳng đứng, vạch đánh dấu)HỘI Ý
  • nhật(mặt trời, ngày)BỘ

Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.