- 日nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
(khí tượng) biên độ nhiệt ngày đêm; dao động ngày (nhiệt độ, độ ẩm, v.v.)
(khí tượng) biên độ nhiệt ngày đêm; dao động ngày (nhiệt độ, độ ẩm, v.v.)
Biên độ nhiệt ngày đêm là sự chênh lệch nhiệt độ giữa ban ngày và ban đêm.
Hai chiếc xe giao nhau thì phải so sánh xem cái nào hơn.
(khí tượng) biên độ nhiệt ngày đêm; dao động ngày (nhiệt độ, độ ẩm, v.v.)
(khí tượng) biên độ nhiệt ngày đêm; dao động ngày (nhiệt độ, độ ẩm, v.v.)
Biên độ nhiệt ngày đêm là sự chênh lệch nhiệt độ giữa ban ngày và ban đêm.
Hai chiếc xe giao nhau thì phải so sánh xem cái nào hơn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.