日较差

日较差
jiàochā
nhật giảo sai

(khí tượng) biên độ nhiệt ngày đêm; dao động ngày (nhiệt độ, độ ẩm, v.v.)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (khí tượng) biên độ nhiệt ngày đêm; dao động ngày (nhiệt độ, độ ẩm, v.v.)

    • Biên độ nhiệt ngày đêm là sự chênh lệch nhiệt độ giữa ban ngày và ban đêm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.