Tới nội dung chính

夕阳

夕阳
xīyáng
tịch dương

ánh mặt trời chiều; hoàng hôn; tịch dương

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#19327
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ánh mặt trời chiều; hoàng hôn; tịch dương

    • 。

      Hoàng hôn rất đẹp.

  2. 貳

    ánh mặt trời lúc hoàng hôn; mặt trời lặn; tịch dương

夕
xī
tịch
BỘ THỦ⼣
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu