日积月累

日积月累
yuèlěi
nhật tích nguyệt luỵ

tích lũy dần dần theo ngày tháng [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tích lũy dần dần theo ngày tháng [thành ngữ]

    • Kiến thức là sự tích lũy theo thời gian.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.