日本歌鸲

日本歌鸲
běn
nhật bản ca cù

chim cổ đỏ Nhật Bản (Larvivora akahige)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chim cổ đỏ Nhật Bản (Larvivora akahige)

    • Chim cổ đỏ Nhật Bản là một loài chim di cư.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.