日光浴室

日光浴室
guāngshì
nhật quang dục thất

phòng tắm nắng; phòng nhật quang

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phòng tắm nắng; phòng nhật quang

    • Nhà tôi có một phòng tắm nắng.

  2. danh từ

    phòng tắm nắng; phòng chiếu tia cực tím

    • Phòng tắm nắng này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.