日人民报

日人民报
Rénmínbào
nhật nhân dân báo

Tờ "Nhân Dân Nhật Báo" (tên gọi thô tục, mang nghĩa chửi bới)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tờ "Nhân Dân Nhật Báo" (tên gọi thô tục, mang nghĩa chửi bới)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.