旋转运动

旋转运动
xuánzhuǎnyùndòng
hoàn chuyển vận động

chuyển động quay; chuyển động xoay

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chuyển động quay; chuyển động xoay

    • Sự tự quay của Trái Đất tạo ra ngày và đêm.

  2. danh từ

    chuyển động quay; chuyển động xoay vòng

    • Chuyển động quay là một hiện tượng vật lý phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.