旋转指标

旋转指标
xuánzhuǎnzhǐbiāo
hoàn chuyển chỉ tiêu

chỉ số quay vòng; số quanh (toán học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chỉ số quay vòng; số quanh (toán học)

    • Chỉ số quay là một khái niệm trong toán học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.