施暴

施暴
shībào
thi bạo

dùng bạo lực; tấn công; hành hung

1 nghĩa#32799
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    dùng bạo lực; tấn công; hành hung

    • Anh ta đã bạo hành tôi.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.