Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
/
施加
施加
thi gia
áp đặt; gây (áp lực); tác động
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#21172
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
áp đặt; gây (áp lực); tác động
- 。
Anh ấy gây áp lực cho tôi.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
TRÁI NGHĨA1
施加
Phồn thể施
thi gia
áp đặt; gây (áp lực); tác động
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#21172
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
áp đặt; gây (áp lực); tác động
- 。
Anh ấy gây áp lực cho tôi.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
TRÁI NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 于yúđi
- 旁pángmột bên; một phía; một phương
- 方fāngvuông; hình vuông
- 施shīthi hành; thực thi (quy định v.v.)
- 族zúdòng tộc; tộc; dân tộc
- 旅lǚchuyến đi xa; chinh phục; đi chinh chiến
- 旗qílá cờ lớn; cờ hiệu
- 斾pèicờ hiệu; cờ đuôi nheo
- 斿yóutua rủ ở mép dưới lá cờ
- 旃zhānvải nỉ; chiên (vải len ép)
- 旄máocờ đuôi thú; cờ có tua lông thú
- 旆pèicờ đuôi nheo; cờ hiệu