施加

施加
shījiā
thi gia

áp đặt; gây (áp lực); tác động

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#21172
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    áp đặt; gây (áp lực); tác động

    • Anh ấy gây áp lực cho tôi.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.