Tới nội dung chính

施加

施加
shījiā
thi gia

áp đặt; gây (áp lực); tác động

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#21172
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    áp đặt; gây (áp lực); tác động

    • 。

      Anh ấy gây áp lực cho tôi.

施
shī
thi
BỘ THỦ⽅
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu