施事者

施事者
shīshìzhě
thi sự giả

chủ thể hành động; tác thể (ngôn ngữ học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chủ thể hành động; tác thể (ngôn ngữ học)

    • Người thực hiện là chủ ngữ của câu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.