新闻主播

新闻主播
xīnwénzhǔ
tân văn chủ bá

người dẫn chương trình thời sự; phát thanh viên tin tức

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người dẫn chương trình thời sự; phát thanh viên tin tức

    • Cô ấy muốn trở thành một người dẫn chương trình tin tức.

  2. danh từ

    người dẫn chương trình thời sự; phát thanh viên tin tức

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))HỘI Ý
  • cân(cái rìu)BỘ

Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.