Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
/
新英格兰
新英格兰
tân anh cách lan
Tân Anh Cách Lan
1 nghĩa#33959
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Tân Anh Cách Lan
- 。
New England là một vùng đất xinh đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 木mộc(cây, gỗ)BỘ
- 各các(mỗi, từng cái)HÌNH THANH
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
新英格兰
Phồn thể新英格蘭
tân anh cách lan
Tân Anh Cách Lan
1 nghĩa#33959
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Tân Anh Cách Lan
- 。
New England là một vùng đất xinh đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.