新疆手抓饭

新疆手抓饭
Xīnjiāngshǒuzhuāfàn
tân cương thủ trảo phạn

cơm tay cầm kiểu Tân Cương (món cơm pilaf làm từ thịt cừu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. cơm tay cầm kiểu Tân Cương (món cơm pilaf làm từ thịt cừu)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))HỘI Ý
  • cân(cái rìu)BỘ

Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.