新热带界

新热带界
Xīndàijiè
tân nhiệt đới giới

vùng sinh thái Tân Nhiệt Đới

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vùng sinh thái Tân Nhiệt Đới

    • Tân nhiệt đới giới là một trong tám khu vực địa lý sinh học trên Trái Đất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))HỘI Ý
  • cân(cái rìu)BỘ

Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.