新殖民化

新殖民化
xīnzhímínhuà
tân thực dân hoá

chủ nghĩa thực dân mới; tân thực dân hóa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chủ nghĩa thực dân mới; tân thực dân hóa

    • Tân thực dân hóa là một vấn đề của thế giới hiện đại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))HỘI Ý
  • cân(cái rìu)BỘ

Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.