新城电台

新城电台
XīnchéngDiàntái
tân thành điện đài

Đài phát thanh Metro Radio Hồng Kông

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Đài phát thanh Metro Radio Hồng Kông

    • Metro Radio là đài phát thanh của Hồng Kông.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))HỘI Ý
  • cân(cái rìu)BỘ

Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.