Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
/
新几内亚
新几内亚
tân kỷ nội á
Tân Guinea
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Tân Guinea
- 。
New Guinea là một hòn đảo lớn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ新几内亚
Phồn thể新幾內亞
tân kỷ nội á
Tân Guinea
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Tân Guinea
- 。
New Guinea là một hòn đảo lớn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.