新兴产业

新兴产业
xīnxīngchǎn
tân hưng sản nghiệp

ngành công nghiệp mới nổi; ngành kinh tế mới nổi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngành công nghiệp mới nổi; ngành kinh tế mới nổi

    • Ngành công nghiệp mới nổi là động lực mới cho phát triển kinh tế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))HỘI Ý
  • cân(cái rìu)BỘ

Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.