- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))HỘI Ý
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)HÌNH THANH
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
cắt xén câu chữ lấy ý theo ý mình; trích dẫn sai ngữ cảnh [thành ngữ]
cắt xén câu chữ lấy ý theo ý mình; trích dẫn sai ngữ cảnh [thành ngữ]
Bạn không thể trích dẫn ngoài ngữ cảnh.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
cắt xén câu chữ lấy ý theo ý mình; trích dẫn sai ngữ cảnh [thành ngữ]
cắt xén câu chữ lấy ý theo ý mình; trích dẫn sai ngữ cảnh [thành ngữ]
Bạn không thể trích dẫn ngoài ngữ cảnh.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.