- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))HỘI Ý
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)HÌNH THANH
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
chụp cắt lớp vi tính; chụp CT
chụp cắt lớp vi tính; chụp CT
Kỹ thuật chụp cắt lớp rất quan trọng trong chẩn đoán y học.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
chụp cắt lớp vi tính; chụp CT
chụp cắt lớp vi tính; chụp CT
Kỹ thuật chụp cắt lớp rất quan trọng trong chẩn đoán y học.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.