Tới nội dung chính

数字

数字
shùzì
số tự

con số; chữ số; kỹ thuật số

HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)6 nghĩa#2211Lượng từ 个
NGHĨA6 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    con số; chữ số; kỹ thuật số

    中表示数量的符号,如1、2、3等biǎoshì shùliàng de fúhào, rúguǒ 1、2、3 děng

    • 。

      Xin hãy viết số của bạn xuống.

  2. 貳名danh từ

    số; chữ số; kỹ thuật số

    中用数码表示的信息或数据;或指数学中的数值yòng shùmǎ biǎoshì de xìnxī huò shùjù; huò zhǐ shùxué zhōng de shùzhí

    • 。

      TV kỹ thuật số rất phổ biến.

  3. 參名danh từ

    chữ số; số; chữ số (kỹ thuật số)

    中表示数量的符号,如0、1、2等biǎoshì shùliàng de fúhào、rú líng、yī、èr děng

    • 。

      Xin hãy viết con số này xuống.

  4. 肆名danh từ

    chữ số; chữ số (kỹ thuật số)

    中用来表示数量的符号,如1、2、3等yònglái biǎoshì shùliàng de fúhào、rú yī、èr、sān děng

  5. 伍名danh từ

    chữ số; số

    中用来表示数量的符号或数字,如1、2、3等yònglái biǎoshì shùliàng de fúhào huò shùzì、rú 1、2、3 děng

  6. 陸名danh từ

    chữ số; số (kỹ thuật số); dữ liệu số

    中用来表示数量的记号、符号或数值yòng lái biǎoshì shùliàng de jìhào、fúhào huò shùzhí

数
shǔ
số
BỘ THỦ⽁
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu