数据链路

数据链路
shùliàn
số cứ liên lộ

đường truyền dữ liệu; liên kết dữ liệu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đường truyền dữ liệu; liên kết dữ liệu

    • OSI

      Tầng liên kết dữ liệu là tầng thứ hai trong mô hình OSI.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lâu(nhiều lần, chồng chất)HÌNH THANH
  • phác(gõ nhẹ, động tác tay)BỘ

Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.