数据接口

数据接口
shùjiēkǒu
số cứ tiếp khẩu

giao diện dữ liệu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giao diện dữ liệu

    • Giao diện dữ liệu này rất dễ sử dụng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lâu(nhiều lần, chồng chất)HÌNH THANH
  • phác(gõ nhẹ, động tác tay)BỘ

Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.