数十亿

数十亿
shùshí
số thập ức

hàng chục tỷ

1 nghĩa#25252
NGHĨA

NGHĨA

  1. số từ

    hàng chục tỷ

    • Hàng tỷ người sống trên Trái Đất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lâu(nhiều lần, chồng chất)HÌNH THANH
  • phác(gõ nhẹ, động tác tay)BỘ

Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.