敞篷汽车

敞篷汽车
chǎngpéngchē
sưởng bồng khí xa

xe mui trần; xe cabriolet

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xe mui trần; xe cabriolet

    • Anh ấy muốn mua một chiếc xe mui trần.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.