政治经济学

政治经济学
zhèngzhìjīngxué
chính trị kinh tế học

chính trị kinh tế học; kinh tế chính trị học

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chính trị kinh tế học; kinh tế chính trị học

    • Anh ấy đang học chính trị kinh tế học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.