政治气候

政治气候
zhèngzhìhòu
chính trị khí hậu

cục diện chính trị; tình hình chính trị

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cục diện chính trị; tình hình chính trị

    • Khí hậu chính trị của đất nước này rất phức tạp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.