政治关系

政治关系
zhèngzhìguān
chính trị quan hệ

quan hệ chính trị

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quan hệ chính trị

    • Quan hệ chính trị giữa hai nước rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.