政府军

政府军
zhèngjūn
chính phủ quân

quân đội chính phủ; quân chính phủ

1 nghĩa#47299
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quân đội chính phủ; quân chính phủ

    • Quân đội chính phủ đã kiểm soát thành phố này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.